Hầu hết chủ nuôi khi chuẩn bị cho thú cưng đi máy bay đều có chung một thắc mắc: “Vé máy bay cho thú cưng giá bao nhiêu?” Nhiều người lầm tưởng phí vận chuyển thú cưng cũng giống như mua thêm một kiện hành lý ký gửi. Nhưng thực tế không phải vậy.
Vietnam Airlines không tính phí vận chuyển thú cưng dựa trên giá vé của hành khách. Thay vào đó, hãng áp dụng hệ thống phân chia khu vực địa lý nghiêm ngặt, kết hợp với tổng trọng lượng (thú cưng + lồng vận chuyển) để xác định giá cước. Nếu không nắm rõ cơ cấu tính phí này, bạn có thể mất thêm hàng trăm đô la chỉ vì chiếc lồng vượt quá giới hạn vài lạng.
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết phí vận chuyển thú cưng (AVIH và PETC) mới nhất năm 2026 của Vietnam Airlines, giúp bạn dự trù ngân sách chính xác cho chuyến đi.
1. Hiểu Về Cách Tính Phí Theo Khu Vực Của Vietnam Airlines
Trái với suy nghĩ của nhiều người, khoảng cách bay không phải là yếu tố duy nhất quyết định giá vé. Vietnam Airlines tính phí dựa trên khu vực xa nhất/đắt nhất trong toàn bộ hành trình của bạn.
Ví dụ, nếu bạn bay nối chuyến từ Việt Nam (Khu vực A) sang Đức (Khu vực C), bạn sẽ phải trả mức phí của Khu vực C cho toàn bộ chuyến đi. Các điểm đến được chia thành 4 khu vực chính:
- Khu vực A (Đông Nam Á & Lân cận): Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Singapore, Lào, Campuchia, Myanmar, Philippines, Hồng Kông, Ma Cao.
- Khu vực B (Đông Á & Nam Á): Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Ấn Độ và các nước châu Á khác.
- Khu vực C (Châu Âu, châu Phi & Trung Đông): Pháp, Đức, Anh, Ý, Đan Mạch và các nước châu Âu, châu Phi, Trung Đông khác.
- Khu vực D (Nga, Úc & châu Mỹ): Nga, Úc, Hoa Kỳ và các nước châu Mỹ khác. (Lưu ý: Vietnam Airlines không nhận thú cưng ở cabin lẫn hành lý ký gửi trên chặng Việt Nam – Úc.)
2. Chi Phí Hành Lý Ký Gửi (AVIH)
Hành lý ký gửi (AVIH) là phương thức phổ biến nhất khi bay cùng thú cưng. Thú cưng của bạn sẽ được đặt trong lồng đạt chuẩn hàng không và đi trong khoang hành lý (có kiểm soát nhiệt độ và áp suất). Chi phí AVIH được tính dựa trên tổng trọng lượng của thú cưng VÀ lồng vận chuyển.
| Hành trình / Khu vực | ≤ 9 kg | > 9 kg – 16 kg | > 16 kg – 32 kg |
|---|---|---|---|
| Nội địa Việt Nam | 1.000.000 VNĐ | 1.500.000 VNĐ | 2.000.000 VNĐ |
| Các chuyến bay hoàn toàn trong Khu vực A | 100 USD | 150 USD | 250 USD |
| Hành trình đến Khu vực B | 200 USD | 250 USD | 300 USD |
| Hành trình đến Khu vực C | 300 USD | 400 USD | 500 USD |
| Hành trình đến Khu vực D (Mỹ) | 350 USD | 450 USD | 550 USD |
*Lưu ý: Nếu tổng trọng lượng (thú cưng + lồng) vượt quá 32 kg, thú cưng phải đăng ký đi theo hình thức Hàng hóa kê khai (Cargo).
*Lưu ý: Các mức giá trên chưa bao gồm Thuế Giá trị gia tăng (VAT) và chỉ áp dụng cho các chuyến bay do chính Vietnam Airlines khai thác.
3. Chi Phí Mang Thú Cưng Lên Khoang Khách (PETC)
Dịch vụ mang thú cưng lên khoang khách (PETC) cho phép bạn mang chó mèo nhỏ lên khoang hành khách. Tuy nhiên, cách tính phí của dịch vụ này lại hoàn toàn khác. Thay vì tính theo các mốc trọng lượng, PETC áp dụng một mức phí cố định khá cao.
Để sử dụng dịch vụ này, tổng trọng lượng của thú cưng và lồng hoặc túi vận chuyển không được vượt quá 6 kg, kích thước lồng/túi tối đa 35 × 30 × 20 cm.
| Hành trình | Phí PETC cố định |
|---|---|
| Nội địa Việt Nam | 5.000.000 VNĐ |
| Các chuyến bay hoàn toàn trong Khu vực A | 300 USD |
| Hành trình đến Khu vực B | 400 USD |
| Hành trình đến Khu vực C | 600 USD |
| Hành trình đến Khu vực D (Mỹ) | 650 USD |
Như bạn thấy, mang thú cưng lên khoang khách trên một chuyến bay nội địa Việt Nam sẽ tiêu tốn 5.000.000 VNĐ (đắt gấp năm lần so với việc cho các bé đi dưới khoang ký gửi có mức giá 1.000.000 VNĐ cho trọng lượng dưới 9kg).
4. So Sánh Vietnam Airlines Với Vietjet Và Bamboo Trên Chặng Nội Địa
Nếu bạn chỉ bay trong lãnh thổ Việt Nam, bảng phí trên mới chỉ là một phần của câu chuyện. Ba hãng hàng không nội địa có cách định giá và cấu trúc dịch vụ thú cưng rất khác nhau, và điểm khác biệt lớn nhất không nằm ở mức giá, mà nằm ở loại dịch vụ nào thực sự được cung cấp.
| Vietnam Airlines | Vietjet | Bamboo Airways | |
|---|---|---|---|
| Phí In-Cabin (PETC) | 5.000.000 VNĐ | 4.000.000 VNĐ | 3.300.000 VNĐ (đặt trước 24h) / 4.290.000 VNĐ (đặt trong vòng 3–24h) |
| Trọng lượng tối đa (Cabin) | 6 kg (thú cưng + lồng) | 7 kg (thú cưng + lồng) | 10 kg (thú cưng + lồng) |
| Kích thước lồng tối đa (Cabin) | 35 × 30 × 20 cm | 35 × 30 × 20 cm | 35 × 30 × 20 cm, hoặc lên đến 50 × 40 × 95 cm nếu bạn mua thêm ghế trống cạnh bên |
| Hành lý ký gửi (AVIH) | Có phục vụ, bảng giá cố định (xem bảng trên) | Không phục vụ trên chặng nội địa (Sky Pet chỉ áp dụng cho cabin) | Chỉ phục vụ trên một số dòng máy bay nhất định, không có mức giá công bố cố định |
Chi tiết quan trọng nhất khi lên kế hoạch: Vietnam Airlines là hãng hàng không nội địa duy nhất cung cấp tùy chọn hành lý ký gửi với mức giá cố định được công bố rõ ràng. Nếu thú cưng của bạn nặng trên 7 kg tính cả lồng, dịch vụ AVIH của Vietnam Airlines gần như là lựa chọn bay nội địa duy nhất. Vietjet hoàn toàn không phục vụ ký gửi trên đường bay nội địa, còn Bamboo thì phụ thuộc vào loại máy bay được phân bổ cho chuyến bay đó và không có mức giá ấn định sẵn để bạn dự trù ngân sách.
Nếu chỉ xét riêng về mức phí và giới hạn trọng lượng cho dịch vụ mang lên khoang khách (In-Cabin), Bamboo là hãng linh hoạt nhất với phí cơ bản thấp nhất, giới hạn trọng lượng cao nhất và là hãng duy nhất cho phép bạn mua thêm ghế trống cho lồng quá khổ. Đổi lại, Bamboo có tần suất khai thác ít chuyến và ít đường bay hơn so với Vietnam Airlines hay Vietjet, do đó bạn cần kiểm tra tình trạng chỗ trống trên ngày và chặng bay cụ thể trước khi quyết định chọn hãng vì giá rẻ. Tuy nhiên, tính đến tháng 10/2026, Bamboo đang khai thác rất ít chuyến nội địa và tổng đài thường không liên lạc được, nên nhiều khả năng hãng không còn nhận thú cưng trên thực tế dù trang chính sách vẫn còn. Hãy hỏi thẳng hãng trước khi lên kế hoạch.
5. Chiếc Lồng Có Thể Khiến Bạn Mất Thêm 100 USD Như Thế Nào
Một chi tiết quan trọng mà nhiều chủ nuôi hay bỏ qua là tổng trọng lượng tính phí bao gồm CẢ thú cưng VÀ lồng vận chuyển.
Giả sử chó của bạn nặng 12kg. Bạn mua một chiếc lồng nhựa to, chắc chắn nặng 4,5kg. Tổng trọng lượng lúc này là 16,5kg. Chỉ vì vượt quá giới hạn 0,5kg (16kg), mức phí của bạn lập tức nhảy từ bậc hai (> 9kg – 16kg) lên bậc ba (> 16kg – 32kg). Nếu bạn bay đi châu Âu (Khu vực C), chi phí sẽ tăng từ 400 USD lên 500 USD (mất thêm 100 USD chỉ vì 0,5kg của chiếc lồng).
Đó là lý do vì sao việc chọn một chiếc lồng đạt chuẩn IATA với kích thước phù hợp nhưng được tối ưu trọng lượng là rất cần thiết. Bạn có thể tham khảo hướng dẫn Cách Đo Thú Cưng Để Chọn Lồng Bay của chúng tôi để tránh mua sai lồng và làm tăng chi phí vận chuyển không đáng có.
6. Kết Luận: Vé Máy Bay Chỉ Là Một Phần Của Bức Tranh
Bảng phí của Vietnam Airlines ở trên mới chỉ phản ánh cước phí của hãng hàng không. Mức giá này chưa bao gồm các khoản chi phí chuẩn bị hồ sơ, khám thú y hay phí xử lý tại sân bay đích. Đối với các chuyến đi nội địa, bạn cần dự trù riêng chi phí làm giấy kiểm dịch động vật nội địa — đây là phí hành chính của cơ quan nhà nước, không phải phí của hãng bay. Trên phạm vi toàn cầu, đây cũng là lúc chi phí bay cùng thú cưng ngày càng đắt đỏ, không riêng gì các đường bay của Vietnam Airlines.
Cách đặt chỗ cho thú cưng và chuẩn bị giấy tờ khi bay trong nước, xem bài bay cùng thú cưng nội địa Việt Nam.
Cập nhật lần cuối 17/10/2026
Nội dung được chuyên viên của chúng tôi tổng hợp từ các quy định hiện hành tại ngày cập nhật và chỉ có giá trị tham khảo. Quy định có thể thay đổi sau ngày này. Vui lòng đối chiếu với cơ quan có thẩm quyền hoặc liên hệ chúng tôi để có thông tin chính xác nhất.




