Nếu bạn đang tìm kiếm một quốc gia có quy định nhập cảnh thú cưng khắt khe và tốn kém bậc nhất thế giới — Singapore chính là câu trả lời. Quy trình tại đây được điều chỉnh bởi Animals and Birds Act và quản lý bởi AVS/NParks. Nó bao gồm cách ly bắt buộc 30 ngày tại AQC Sembawang, xét nghiệm kháng thể dại RNATT, Dog Licence (cấp qua cổng PALS), và từ tháng 04/2026, mọi thủ tục thông quan sân bay bắt buộc phải do đại lý được AVS công nhận thực hiện. Bài viết này phân tích chi tiết từng hạng mục chi phí để chủ nuôi lên ngân sách một cách chính xác nhất.

Tổng Hợp Chi Phí: Bạn Cần Chuẩn Bị Bao Nhiêu?
Dưới đây là mức giá theo các báo giá năm 2026 của Daisy Pet cho tuyến Singapore. Giá tính cho mỗi bé, bằng USD; các mức phí SGD ở phần sau là lệ phí cố định của chính phủ.
| Thú Cưng Và Hình Thức Bay | Giá Theo Báo Giá 2026 (USD) | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Mèo, bay cùng chủ | khoảng USD 2,450 + phí cách ly AQC | Phí cách ly 30 ngày tại AQC (khoảng USD 640 – 1,040, xem Hạng Mục 3) trả trực tiếp cho AVS. Chưa gồm phí thú cưng của hãng bay. |
| Chó, bay cùng chủ | khoảng USD 5,150 | Đã gồm 30 ngày cách ly tại AQC và giấy phép nuôi một lần cho chó đã triệt sản. Chưa gồm phí thú cưng của hãng bay. |
| Chó, hàng hóa kê khai (lồng 68 × 47 × 47 cm) | USD 6,000 – 6,600 | Đã gồm cước bay, 30 ngày cách ly tại AQC, lồng và xe từ Changi về AQC. Chó lớn hơn báo giá theo từng ca. |
Báo giá của Daisy Pet đã gồm hồ sơ phía Việt Nam, xét nghiệm kháng thể dại, giấy phép nhập khẩu, đặt chỗ AQC, cùng phí đại lý, thông quan và xử lý tại Changi. Chưa gồm: phí thú cưng của hãng bay khi bay cùng chủ, chi phí thú y trong thời gian cách ly, và phí gia hạn giấy phép hàng năm cho chó chưa triệt sản. Để dễ hình dung, bạn có thể tham khảo nhật ký vận chuyển bé Lloyd — một ca thực tế của Golden Retriever khởi hành từ Hà Nội.
Hạng Mục 1: Chi Phí Thú Y & Y Tế Chuẩn Bị Tại Việt Nam
Mọi thú cưng đều phải hoàn thành quy trình y tế nghiêm ngặt trước khi cất cánh. Chi phí này sẽ phát sinh tại các phòng khám thú y trong nước.
| Hạng Mục | Chi Phí Ước Tính (USD) | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Bộ hồ sơ xuất khẩu cơ bản (pet passport, giấy chứng nhận sức khoẻ, vet cert, export permit, kiểm dịch chính thức) | USD 200 | Cố định mỗi bé; bao gồm toàn bộ thủ tục giấy tờ phía Việt Nam |
| Gắn chip điện tử (tiêu chuẩn ISO 11784/11785) | USD 25 | Bắt buộc; phải thực hiện trước khi tiêm phòng dại để RNATT có giá trị |
| Giấy chứng nhận điều trị ký sinh trùng | USD 20 – 40 | Giấy tờ ghi nhận việc tẩy giun sán / điều trị ký sinh trùng bắt buộc |
| RNATT (Xét nghiệm kháng thể trung hoà dại) — tổng chi phí | USD 550 – 750 | Bắt buộc với Singapore; bao gồm phí lấy máu tại phòng khám được công nhận, phí xét nghiệm tại phòng lab được công nhận ở nước ngoài, và phí vận chuyển mẫu quốc tế giữ lạnh |
| Phí dịch vụ Daisy Pet | USD 300 – 400 | Điều phối và quản lý hồ sơ phía Việt Nam |
| Phí hồ sơ | USD 50 | Xử lý và quản lý giấy tờ |
Tổng Hạng Mục 1: khoảng USD 1,150 – 1,470 (tỷ giá hợp đồng cố định: 26.290 VND/USD)
Hạng Mục 2: Phí Cấp Phép Của Chính Phủ Singapore
Đây là phần chi phí nộp trực tiếp cho các cơ quan quản lý tại Singapore. Hầu hết được tính bằng SGD và có thể chịu thêm 9% thuế GST.
| Hạng Mục | Phí (SGD) | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Giấy phép nhập khẩu — Import Licence (qua GoBusiness) | SGD 50 (khẩn cấp: SGD 100) | Mỗi đơn; không hoàn lại; yêu cầu có mã xác nhận đặt slot AQC |
| Cat Licence — mèo đã triệt sản (qua PALS) | MIỄN PHÍ (trọn đời) | Không mất phí cho mèo đã triệt sản; vẫn phải đăng ký qua cổng PALS |
| Dog Licence — đã triệt sản, trọn đời (qua PALS) | SGD 35 | Cấp theo Animals and Birds Act Chapter 7; vĩnh viễn (không cần gia hạn) |
| Dog Licence — chưa triệt sản, hàng năm | SGD 90 / năm | Cao hơn đáng kể; cơ cấu phí khuyến khích mạnh việc triệt sản |
| Bảo lãnh ngân hàng cho Specified Dog (nếu áp dụng) | SGD 2.000 – 5.000 | Giống Phần 1: SGD 5.000; lai Phần 2: SGD 2.000. Tiền đặt cọc hoàn lại, lưu giữ tại AVS |
| GST (9%) trên các khoản phí chính phủ áp dụng | Tùy theo khoản | Áp dụng cho Import Permit và Dog Licence qua PALS |
Đặc biệt lưu ý: Các giống chó nằm trong danh sách Specified Breeds bắt buộc phải hoàn thành khóa huấn luyện phục tùng (obedience training) trước khi được cấp Dog Licence. Xem thêm danh sách các giống chó bị cấm hoặc hạn chế tại Singapore để đối chiếu.
Hạng Mục 3: Cách Ly AQC — Khoản Phí Lớn Nhất
Không có ngoại lệ: 100% chó mèo nhập cảnh đều phải cách ly đủ 30 ngày tại AQC Sembawang. Theo cập nhật mới nhất, AVS sẽ chính thức tăng biểu phí lưu chuồng từ ngày 01/12/2026.
| Hạng Mục | Giá (SGD) | Tổng 30 Ngày (SGD) |
|---|---|---|
| Tiền đặt cọc cách ly AQC (chó từ Việt Nam, phòng máy lạnh) | ~SGD 425 | Hoàn lại khi kết thúc cách ly; đóng trước khi xác nhận đặt slot |
| Phòng cách ly quạt thông gió — trước ngày 1/12/2026 (mỗi ngày) | SGD 26 / ngày | SGD 780 |
| Phòng cách ly có điều hoà — trước ngày 1/12/2026 (mỗi ngày) | SGD 35 / ngày | SGD 1.050 |
| Phòng cách ly quạt thông gió — từ ngày 1/12/2026 (mỗi ngày) | SGD 36 / ngày | SGD 1.080 |
| Phòng cách ly có điều hoà — từ ngày 1/12/2026 (mỗi ngày) | SGD 44 / ngày | SGD 1.320 |
| Vận chuyển từ sân bay về AQC (CAPQ đến Sembawang) | SGD 75 | Một lần, mỗi thú cưng |
Đối với các giống lông dài (Mèo Ba Tư, Maine Coon, Samoyed) hoặc các giống đường thở ngắn (Bulldog Pháp, Pug, Mèo Anh lông ngắn), phòng điều hòa gần như là yêu cầu bắt buộc để chống lại nhiệt độ oi bức của Singapore. Tuy nhiên, lượng phòng này rất ít và thường xuyên trong tình trạng cháy slot vào nửa cuối năm (tháng 8–12).
Tổng Hạng Mục 3 — trước 1/12/2026 (phòng quạt): SGD 855 (SGD 780 + SGD 75 vận chuyển, khoảng USD 640)
Tổng Hạng Mục 3 — trước 1/12/2026 (phòng điều hoà): SGD 1.125 (SGD 1.050 + SGD 75 vận chuyển, khoảng USD 840)
Tổng Hạng Mục 3 — từ 1/12/2026 (phòng quạt): SGD 1.155 (SGD 1.080 + SGD 75 vận chuyển, khoảng USD 860)
Tổng Hạng Mục 3 — từ 1/12/2026 (phòng điều hoà): SGD 1.395 (SGD 1.320 + SGD 75 vận chuyển, khoảng USD 1.040)
Lưu ý: Việc giành được slot AQC đòi hỏi phải thực hiện trước nhiều tháng qua cổng QMS. Từ tháng 04/2026, các đại lý được AVS công nhận sẽ hỗ trợ trực tiếp quy trình này. Tham khảo chiến lược đặt slot AQC để biết thời điểm ra quyết định.

Hạng Mục 4: Cước Phí Vận Chuyển Hàng Không
Cước hàng không không chỉ tính dựa trên cân nặng của bé. Hãng bay sẽ tính dựa trên tổng trọng lượng bao gồm: thú cưng + lồng IATA + khay nước/thức ăn. Thậm chí, họ sẽ so sánh giữa cân nặng thực tế và trọng lượng thể tích để thu theo mức cao hơn. Bản thân một chiếc lồng chuẩn IATA đã nặng từ 3–10 kg. Cần lưu ý, thú cưng không được lên khoang khách (cabin) trên các chặng Việt Nam – Singapore. Vietnam Airlines nhận thú cưng theo hành lý ký gửi trên chuyến bay của chủ; ngoài ra bé đi hàng hóa kê khai (Manifest Cargo), với cước như bảng dưới.
| Lồng | Cước Theo Báo Giá 2026 (USD) | Thường Áp Dụng Cho |
|---|---|---|
| 68 × 47 × 47 cm (khoảng 25 kg tính cước) | USD 1,200 với Vietnam Airlines | Mèo, chó nhỏ |
| Lồng lớn hơn | Báo giá theo từng chuyến | Chó cỡ vừa và lớn |
Mỗi lô cargo còn khoảng USD 520 cho vận đơn hàng không, tờ khai hải quan xuất khẩu và phí xử lý tại kho. Cước bay biến động theo phụ phí nhiên liệu và mùa vụ; mức chính xác được chốt khi đặt chỗ.
Hạng Mục 5: Phí Đại Lý Được AVS Công Nhận (Bắt Buộc Từ 04/2026)
Bắt đầu từ tháng 04/2026, toàn bộ khâu kiểm tra và thông quan tại CAPQ Changi bắt buộc phải do một đại lý được AVS công nhận trực tiếp xử lý. Đây là quy định pháp lý, không còn là lựa chọn tùy thích của chủ nuôi. Đại lý sẽ thay mặt bạn quản lý slot QMS, xin Import Permit, đăng ký PALS/Dog Licence và xử lý đặt chỗ Manifest Cargo.
| Hạng Mục | Phí Ước Tính (USD) | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Dịch vụ đại lý được AVS công nhận (gói trọn vẹn) | USD 900 – 1,200 | Bao gồm chi phí vận hành thông quan CAPQ tại Changi. Chi phí này biến động tùy theo quy mô tổ chức của đại lý thông quan tại Singapore. |
Kể từ quy định mới, việc chủ nuôi tự thân vận động tại cửa thông quan CAPQ là không thể về mặt pháp lý. Chỉ có các đơn vị đạt chuẩn chuyên môn theo yêu cầu của AVS mới có thẩm quyền thực hiện khâu này.
Chi Phí Mua Sắm Một Lần: Lồng Vận Chuyển Chuẩn IATA
Sẽ không có chuyến bay nào cất cánh nếu bé không nằm trong một chiếc lồng đạt chuẩn IATA. Nếu bạn chưa trang bị lồng đúng kích thước và tiêu chuẩn thông gió, đây là khoản phí mua sắm bắt buộc một lần.
| Kích Thước Lồng | Chi Phí Ước Tính (USD) | Thường Dùng Cho |
|---|---|---|
| IATA S / series 100 | USD 40 – 80 | Mèo, giống toy dưới 5 kg |
| IATA M / series 200 | USD 70 – 130 | Chó nhỏ, mèo trung bình |
| IATA L / series 300–400 | USD 130 – 250 | Labrador, Golden Retriever |
| IATA XL / series 500–700 | USD 250 – 500+ | German Shepherd, giống rất lớn |
Việc chọn lồng luôn phải dựa trên số đo thực tế của bé (chiều dài cơ thể và chiều cao khi đứng thẳng). Để nắm rõ quy chuẩn này, hãy tham khảo quy tắc chọn lồng IATA và yêu cầu của hãng bay.
Vì Sao Vận Chuyển Sang Singapore Lại Tốn Kém Đến Vậy?
So với các nước trong khu vực như Thái Lan, Malaysia hay Nhật Bản, chi phí nhập khẩu thú cưng vào Singapore có sự chênh lệch rõ rệt. Nguyên nhân đến từ 3 yếu tố cốt lõi: Thứ nhất, 30 ngày cách ly bắt buộc tại AQC Sembawang tạo ra một mức phí sàn cố định không thể cắt giảm. Thứ hai, mẫu máu xét nghiệm RNATT phải được gửi đông lạnh qua DHL sang các phòng lab đạt chuẩn EU, khiến chi phí xét nghiệm đội lên. Thứ ba, quy định mới từ 04/2026 bắt buộc sự tham gia của đại lý cấp phép tại khâu thông quan CAPQ, bổ sung thêm một khoản chi phí dịch vụ mang tính bắt buộc.
Tuy tốn kém, nhưng cái giá này đổi lại sự an toàn tuyệt đối. AQC Sembawang không phải nơi giữ chó mèo tạm bợ, đó là một cơ sở kiểm soát dịch bệnh chuyên dụng. Tỷ lệ lây nhiễm bệnh bằng 0 trong cộng đồng thú cưng Singapore chính là minh chứng rõ ràng nhất cho sự nghiêm ngặt này.
Câu Hỏi Thường Gặp: Chi Phí Đưa Thú Cưng Sang Singapore
Chi phí tối thiểu để đưa thú cưng từ Việt Nam sang Singapore là bao nhiêu?
Với một bé mèo bay cùng chủ, tổng thấp nhất theo các báo giá năm 2026 của Daisy Pet là khoảng USD 3,100 – 3,500, chưa gồm phí thú cưng của hãng bay: khoảng USD 2,450 phí Daisy Pet, cộng 30 ngày cách ly tại AQC trả trực tiếp cho AVS (khoảng USD 640 – 1,040). Con số này được tính trên cơ sở không phát sinh phụ phí giống đặc biệt, không cần bảo lãnh ngân hàng và bé đã được triệt sản.
Singapore có tính GST trên phí nhập khẩu thú cưng không?
Có. GST 9% của Singapore áp dụng cho các khoản phí AVS thu cho Import Permit và Dog Licence qua PALS. GST cũng áp dụng cho phí cách ly AQC do AVS lập hoá đơn.
Dog Licence tại Singapore có giá bao nhiêu?
Dog Licence được cấp qua cổng PALS (pals.avs.gov.sg) theo Animals and Birds Act Chapter 7. Phí năm 2026: SGD 35 trọn đời cho chó đã triệt sản; SGD 90/năm cho chó chưa triệt sản. Mèo đã triệt sản được đăng ký MIỄN PHÍ (trọn đời). Chó thuộc Specified Breeds còn phải hoàn thành khoá huấn luyện được phê duyệt và đặt cọc bảo lãnh ngân hàng SGD 2.000–5.000 tại AVS. Xem hướng dẫn quy trình đăng ký đầy đủ tại bài hướng dẫn đăng ký PALS.
Phí AQC cho mèo và chó có như nhau không?
Có. Phí AQC hàng ngày áp dụng như nhau cho cả mèo và chó. Trước ngày 1/12/2026: SGD 26/ngày (quạt) hoặc SGD 35/ngày (điều hoà). Từ ngày 1/12/2026: SGD 36/ngày (quạt) hoặc SGD 44/ngày (điều hoà). Thời gian cách ly 30 ngày cũng như nhau cho cả hai loài khi nhập khẩu từ Việt Nam (nước thuộc Schedule III theo khung nhập khẩu AVS của Singapore).
Tham khảo thêm: Vận chuyển thú cưng từ Việt Nam đi Singapore: Cẩm nang toàn diện 2026 — tổng quan đầy đủ về quy định AVS, lộ trình chuẩn bị, yêu cầu cách ly và chi phí.
Cập nhật lần cuối 18/10/2026
Nội dung được chuyên viên của chúng tôi tổng hợp từ các quy định hiện hành tại ngày cập nhật và chỉ có giá trị tham khảo. Quy định có thể thay đổi sau ngày này. Vui lòng đối chiếu với cơ quan có thẩm quyền hoặc liên hệ chúng tôi để có thông tin chính xác nhất.









