Theo bảng báo giá năm 2026 của Daisy Pet, chi phí đưa một bé mèo từ Việt Nam sang Nhật Bản bay cùng chủ dao động từ 1.500 đến 1.600 USD cho toàn bộ thủ tục tại Việt Nam. Cước vé máy bay của thú cưng sẽ tính riêng: từ 200 đến 400 USD trên Vietnam Airlines, hoặc 25.000 JPY trên ANA và JAL. Với chó và thú cưng vận chuyển theo diện Hàng hóa kê khai (Cargo), chi phí sẽ được tính riêng cho từng trường hợp dựa trên kích thước lồng thực tế.
Tóm Tắt Nhanh: Đưa Thú Cưng Sang Nhật Bản Hết Bao Nhiêu Tiền?
- Trọn gói đầu Việt Nam: 1.500 đến 1.600 USD cho mỗi thú cưng, bao gồm toàn bộ hồ sơ xuất cảnh, xét nghiệm kháng thể dại, nộp thông báo trước cho AQS và phí dịch vụ.
- Cước hãng bay: 200 đến 400 USD trên Vietnam Airlines; 25.000 JPY (khoảng 250 USD) cho mỗi lồng trên ANA hoặc JAL.
- Lồng vận chuyển: khoảng 120 USD cho mèo, chi phí cho chó sẽ cao hơn tùy kích thước lồng.
- Chi phí tại Nhật Bản: kiểm dịch nhập cảnh hoàn toàn miễn phí. Riêng với chó, chủ nuôi cần nộp phí đăng ký tại tòa thị chính địa phương khoảng 3.000 JPY.
- Rủi ro tốn kém nhất: bị giữ lại khu cách ly nếu hồ sơ giấy tờ có sai sót, toàn bộ chi phí phát sinh do chủ nuôi tự chi trả.
Chi tiết các bước thực hiện để bạn chuẩn bị chi phí được trình bày cụ thể trong bài viết về Lộ trình và điều kiện nhập cảnh thú cưng sang Nhật Bản.

Các Khoản Chi Phí Tại Việt Nam Trước Ngày Bay
Đây là những khoản chi phí phát sinh đầu tiên, cần thực hiện từ nhiều tháng trước ngày bay. Mức giá dưới đây trích từ bảng báo giá tuyến Nhật Bản năm 2026 của Daisy Pet.
| Hạng mục | Chi phí (USD) | Nội dung chi trả |
|---|---|---|
| Cấy vi chip chuẩn ISO | 40 (nếu chưa cấy) | Cần cấy trước hoặc cùng ngày với mũi tiêm phòng dại đầu tiên. Nhật Bản không chấp nhận vi chip có mã số bắt đầu bằng “900 202”. |
| Hai mũi tiêm phòng dại | Thanh toán tại phòng khám thú y | Thú cưng phải đủ từ 91 ngày tuổi trở lên ở mũi tiêm đầu tiên. Nhật Bản không chấp nhận vắc-xin sống hoặc vắc-xin công nghệ RNA. |
| Xét nghiệm kháng thể dại | 550 đến 650 | Máu được gửi sang phòng xét nghiệm đạt chuẩn do MAFF chỉ định. Kết quả định lượng phải đạt từ 0,5 IU/ml trở lên và có giá trị trong vòng 2 năm. |
| Chứng nhận tẩy nội ngoại ký sinh trùng | 40 đến 50 | Quy chuẩn Daisy Pet áp dụng cho mọi thú cưng xuất cảnh từ Việt Nam. Phía Nhật Bản khuyến nghị thực hiện dù không bắt buộc. |
| Giấy kiểm dịch xuất khẩu và Form AC | 200 đến 250 | Bác sĩ thú y khám sức khỏe bay trong vòng 10 ngày trước chuyến bay, sau đó xin xác nhận kiểm dịch của cơ quan thú y nhà nước tại Việt Nam. |
| Nộp thông báo trước và hoàn thiện hồ sơ nhập cảnh | 300 | Gửi thông báo trước đến Cơ quan Kiểm dịch Động vật Nhật Bản (AQS) tối thiểu 40 ngày trước khi hạ cánh. |
| Phí xử lý hồ sơ và dịch vụ | 350 | Rà soát đối chiếu hồ sơ, sắp xếp lịch trình, liên hệ cơ quan kiểm dịch hai đầu và kiểm tra hoàn thiện trước giờ bay. |
Chi phí tiêm phòng dại, các mũi vắc-xin khác và những lần khám trước khi lấy máu xét nghiệm sẽ do phòng khám thú y riêng của bạn thu. Hướng dẫn chi tiết cách nộp thông báo AQS được trình bày tại bài viết Hướng dẫn nộp thông báo qua hệ thống NACCS Nhật Bản.
Chi Phí Mua Lồng Vận Chuyển Hàng Không Hết Bao Nhiêu?
Thú cưng bay theo diện hành lý ký gửi hoặc Hàng hóa kê khai (Cargo) bắt buộc phải dùng lồng nhựa cứng đáp ứng tiêu chuẩn của hãng bay. Nếu đi cùng chủ trên khoang hành khách của Vietnam Airlines, bé sẽ nằm trong túi vận chuyển mềm chuyên dụng cỡ nhỏ.
| Kích thước lồng | Thú cưng phù hợp | Mức giá theo báo giá 2026 (USD) |
|---|---|---|
| Cỡ nhỏ (L60) | Mèo, các giống chó vóc nhỏ | khoảng 120 |
| Cỡ vừa | Chó vóc dáng nhỏ và vừa | khoảng 150 |
| Cỡ lớn (khoảng 90 × 60 × 69 cm) | Labrador, Golden Retriever | khoảng 250 |
| Cỡ đại (L130) | Các giống chó rất lớn | khoảng 300 |
Nếu bạn tận dụng lồng cũ sẵn có, Daisy Pet sẽ kiểm tra kỹ trước ngày bay. Hãng bay có quyền từ chối tiếp nhận ngay tại quầy làm thủ tục nếu lồng dùng ốc chốt bằng nhựa hoặc không đủ độ thông khí. Quy tắc chọn kích thước lồng được hướng dẫn chi tiết tại Hướng dẫn chọn lồng vận chuyển chó mèo chuẩn IATA.
Hãng Hàng Không Thu Những Phí Gì Khi Chở Thú Cưng Đi Nhật?
Mức cước phụ thuộc vào hình thức vận chuyển mà bạn lựa chọn. Quy định kiểm dịch của Nhật Bản đều áp dụng như nhau cho cả ba hình thức bay này.
- Trên khoang hành khách (chỉ áp dụng với Vietnam Airlines): 400 USD (Bảng cước thú cưng trên khoang của Vietnam Airlines).
- Hành lý ký gửi trên Vietnam Airlines: 200 USD cho thú cưng dưới 9 kg, 250 USD từ trên 9 đến 16 kg và 300 USD từ trên 16 đến 32 kg, mức giá chưa bao gồm VAT (Bảng cước hành lý ký gửi của Vietnam Airlines).
- Hành lý ký gửi trên ANA hoặc JAL: 25.000 JPY (khoảng 250 USD) cho mỗi lồng.
- Hàng hóa kê khai (Cargo): cước phí tính theo trọng lượng quy đổi, như phân tích chi tiết bên dưới.
Thông tin so sánh quy định nhận vận chuyển thú cưng giữa các hãng được tổng hợp tại bài viết So sánh các hãng bay vận chuyển thú cưng từ Việt Nam sang Nhật Bản.
Cước Phí Hàng Hóa Kê Khai (Cargo) Được Tính Như Thế Nào?
Hãng bay tính cước bằng cách nhân đơn giá vận chuyển với trọng lượng tính cước. Trọng lượng tính cước là con số lớn hơn giữa hai giá trị: trọng lượng thực tế (cân nặng của thú cưng cộng lồng) và trọng lượng thể tích (tính bằng công thức dài × rộng × cao theo cm chia cho 6.000). Những chiếc lồng cỡ lớn thường có cân nặng thực tế nhẹ hơn nhiều so với thể tích cồng kềnh, vì vậy kích thước lồng chính là yếu tố quyết định giá cước.
Hiện tại Daisy Pet chưa có báo giá diện Hàng hóa kê khai trực tiếp cho tuyến Nhật Bản năm 2026. Tuyến bay tham chiếu tương đồng nhất về thời gian và khoảng cách là Hàn Quốc:
| Quy cách lồng hoặc thú cưng | Cước chặng bay theo báo giá đi Hàn Quốc 2026 (USD) |
|---|---|
| Lồng kích thước 68 × 47 × 47 cm, chặng bay thẳng từ Việt Nam | khoảng 800 |
| Chó có cân nặng từ 13–23 kg | 2.800 đến 3.700 |
Mỗi lô hàng gửi diện Cargo phát sinh thêm khoảng 520 USD cho chi phí phát hành vận đơn hàng không, mở tờ khai hải quan xuất khẩu và phí xử lý tại kho bãi sân bay.

Những Chi Phí Có Thể Phát Sinh Sau Khi Hạ Cánh Tại Nhật Bản
| Hạng mục | Chi phí | Trường hợp áp dụng |
|---|---|---|
| Thủ tục kiểm dịch nhập cảnh AQS | Miễn phí | Áp dụng cho mọi thú cưng. MAFF không thu phí kiểm dịch tại sân bay. |
| Phí chăm sóc trong khu cách ly | Từ 4.400 JPY/đêm tại sân bay Haneda | Chỉ áp dụng nếu hồ sơ bị sai sót hoặc chưa hoàn thành đủ 180 ngày chờ sau khi lấy máu. |
| Các chi phí lưu giữ cách ly khác | Không cố định | Tiền thức ăn, điện nước sinh hoạt, xe đưa đón đến khu cách ly và phí dọn dẹp khử trùng sau cùng. |
| Đăng ký thông tin chó tại địa phương | Thường là 3.000 JPY (đóng một lần) | Chỉ áp dụng cho chó; thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ khi nhập cảnh, kèm giấy chứng nhận kiểm dịch nhập khẩu do AQS cấp. |
Tại sân bay Haneda, đơn vị chăm sóc thú cưng công bố mức phí lưu giữ 4.950 JPY mỗi đêm cho chó nhỏ hoặc vừa, 5.500 JPY cho chó lớn và 4.400 JPY cho mèo (bảng giá đơn vị chăm sóc). Chi phí đưa đón thú cưng về cơ sở cách ly và phí dọn dẹp khử trùng sau cùng tính riêng, mỗi khoản từ 4.400 JPY tại Haneda. Dịch vụ chăm sóc lưu giữ chỉ có tại sân bay Narita, Haneda và Kansai; trong đó Narita và Kansai không công khai bảng giá trên mạng. Nếu bị giữ lại, thú cưng có thể phải cách ly tối đa tới 180 ngày (quy định nhập cảnh của MAFF).
Mỗi thành phố tự quy định mức phí đăng ký riêng, ví dụ 3.000 JPY tại Yokohama và Nagoya. Bạn cần giữ cẩn thận giấy chứng nhận kiểm dịch nhập khẩu vì cơ quan kiểm dịch không cấp lại bản thứ hai. Nếu có dự định đưa thú cưng trở về Việt Nam sau này, bạn có thể tham khảo bài viết Quy trình đưa chó mèo từ Nhật Bản về Việt Nam.
Hai Ví Dụ Điển Hình Theo Báo Giá Năm 2026
Ví dụ 1: Đưa Mèo Sang Tokyo Đi Cùng Chủ Nuôi
| Hạng mục | Chi phí (USD) |
|---|---|
| Hồ sơ xuất cảnh, xét nghiệm kháng thể dại, nộp thông báo AQS và phí dịch vụ (theo báo giá năm 2026 của Daisy Pet) | 1.500 đến 1.600 |
| Cấy vi chip và hai mũi tiêm phòng dại (nếu chưa thực hiện) | Thanh toán riêng tại phòng khám thú y |
| Cước vé thú cưng của hãng bay (khoang hành khách hoặc hành lý ký gửi) | Thanh toán trực tiếp cho hãng bay khi làm thủ tục |
| Thuế và phí tại sân bay Nhật Bản | Thanh toán khi hạ cánh |
Ví dụ 2: Chó Golden Retriever Nặng 28 kg Bay Đi Osaka Diện Hàng Hóa Kê Khai (Cargo)
Hiện tại Daisy Pet chưa có báo giá diện Hàng hóa kê khai cố định cho tuyến Nhật Bản năm 2026, nên chuyến bay sẽ được tính giá theo từng trường hợp cụ thể. Để bạn dễ hình dung, báo giá chuyển chó diện Cargo sang Hàn Quốc năm 2026 của Daisy Pet dao động từ 3.600 đến 5.300 USD mỗi bé. Mức này đã bao gồm xét nghiệm kháng thể dại và các khoản phí nhập khẩu tại Hàn Quốc. Lồng càng lớn và chặng bay càng dài thì cước phí sẽ càng cao. Bạn có thể tìm hiểu toàn bộ dịch vụ của Daisy Pet trên tuyến này tại Trang dịch vụ vận chuyển thú cưng đi Nhật Bản.
Câu Hỏi Thường Gặp: Chi Phí Vận Chuyển Thú Cưng Từ Việt Nam Sang Nhật Bản
Chi phí đưa một bé mèo từ Việt Nam sang Nhật Bản là bao nhiêu?
Theo báo giá năm 2026 của Daisy Pet, chi phí trọn gói xử lý thủ tục đầu Việt Nam cho mèo bay cùng chủ dao động từ 1.500 đến 1.600 USD. Cước vận chuyển của hãng bay sẽ tính riêng và thanh toán tại quầy làm thủ tục ở sân bay.
Nhật Bản có thu phí kiểm dịch nhập cảnh không?
Không. Bộ Nông Lâm Thủy sản Nhật Bản (MAFF) không thu phí kiểm tra kiểm dịch nhập cảnh. Chi phí tại Nhật chỉ phát sinh nếu thú cưng bị lưu giữ cách ly, cộng thêm phí đăng ký thông tin với chính quyền địa phương nếu nuôi chó.
Nếu thú cưng bị giữ lại cách ly tại Nhật thì chi phí tính thế nào?
Chủ nuôi phải tự chi trả toàn bộ chi phí phát sinh. Tại sân bay Haneda, đơn vị chăm sóc thu phí từ 4.400 JPY mỗi đêm đối với mèo, chưa bao gồm tiền thức ăn, điện nước và chi phí xe đưa đón.
Vận chuyển chó sang Nhật Bản có đắt hơn mèo không?
Thường là đắt hơn. Chó cần lồng vận chuyển lớn hơn, và khi gửi diện Cargo thì thể tích lồng quyết định trực tiếp giá cước chặng bay. Daisy Pet sẽ lên báo giá cụ thể theo từng trường hợp của mỗi bạn chó.
Chủ nuôi có thể tự làm hồ sơ giấy tờ để tiết kiệm chi phí không?
Có thể. Quy định của Nhật Bản cho phép chủ nuôi tự nộp toàn bộ hồ sơ. Dù tự làm, bạn vẫn phải chi trả các khoản phí bắt buộc gồm phòng khám thú y, xét nghiệm kháng thể dại, giấy kiểm dịch xuất khẩu và vé máy bay cho thú cưng.
Những khoản chi phí nào không nằm trong gói dịch vụ của Daisy Pet?
Gói dịch vụ không bao gồm cước vé của hãng bay, tiền mua lồng, chi phí cấy vi chip và tiêm phòng dại nếu chưa làm, các loại thuế phí tại sân bay Nhật Bản và chi phí cách ly nếu thú cưng bị giữ lại.
Cập nhật lần cuối 17/10/2026
Nội dung được chuyên viên của chúng tôi tổng hợp từ các quy định hiện hành tại ngày cập nhật và chỉ có giá trị tham khảo. Quy định có thể thay đổi sau ngày này. Vui lòng đối chiếu với cơ quan có thẩm quyền hoặc liên hệ chúng tôi để có thông tin chính xác nhất.
Nguồn chính thức được trích dẫn
- Bảng cước thú cưng trên khoang của Vietnam Airlinesvietnamairlines.com
- haneda-pet.jphaneda-pet.jp
- maff.go.jpmaff.go.jp
- Yokohamacity.yokohama.lg.jp
- Nagoyacity.nagoya.jp





